tấm ga

tấm ga

Cô ấy trải tấm ga mới lên giường.

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Tấm vải dùng để phủ lên đệm hoặc nệm, giúp bảo vệ tạo sự sạch sẽ cho giường ngủ: "tấm ga" một tấm vải mỏng, thường kích thước phù hợp với đệm, được trải trực tiếp lên bề mặt đệm trước khi đặt drap giường hoặc chăn mền. Từ này thường được dùng trong ngữ cảnh gia đình hoặc khách sạn.
dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • Mẹ em vừa mua một tấm ga mới để thay cho cái đã rách. (Mẹ em vừa mua một tấm vải phủ đệm mới để thay cho cái .)
    • Trong khách sạn, tấm ga luôn được thay sạch sẽ cho mỗi khách. (Trong khách sạn, tấm vải phủ đệm luôn được thay mới cho mỗi vị khách.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "tấm ga trải giường": cụm từ đầy đủ, chỉ loại vải phủ đệm chun hoặc không chun, dùng để bảo vệ nệm.

    • Tôi cần mua hai bộ tấm ga trải giường cho phòng ngủ. (Tôi cần mua hai bộ vải phủ đệm cho phòng ngủ.)
  • "tấm ga chống thấm": loại ga lớp màng chống thấm nước, bảo vệ đệm khỏi các chất lỏng.

    • Tấm ga chống thấm rất hữu ích cho gia đình trẻ nhỏ. (Loại vải phủ đệm chống thấm rất hữu ích cho gia đình trẻ nhỏ.)
Biến thể từ gần giống
  • Ga (danh từ): từ viết tắt thông dụng của "tấm ga", thường dùng trong giao tiếp hàng ngày.

    • Em đi mua cái ga mới về thay nhé. (Em đi mua cái vải phủ đệm mới về thay nhé.)
  • Drap (danh từ): từ mượn từ tiếng Pháp (drap de lit), chỉ tấm vải trải giường nói chung, nhưng thường rộng hơn "tấm ga" (drap có thể bao gồm cả ga vỏ gối).

    • Bộ drap giường này gồm một tấm ga hai vỏ gối. (Bộ vải trải giường này gồm một tấm ga hai vỏ gối.)
  • Tấm trải đệm (danh từ): từ đồng nghĩa mô tả chức năng bảo vệ đệm.

    • Tấm trải đệm này làm bằng cotton rất mịn. (Tấm vải bảo vệ đệm này làm bằng cotton rất mịn.)
Từ đồng nghĩa
  • Tấm lót giường: tấm vải đặt dưới drap giường để bảo vệ đệm.
  • Vải phủ nệm: tấm vải che phủ bề mặt nệm.
Thành ngữ liên quan
  • Không thành ngữ phổ biến liên quan trực tiếp đến "tấm ga". Tuy nhiên, trong ngữ cảnh gia đình, có thể dùng cụm từ "thay ga giường" để chỉ việc vệ sinh giường ngủ thường xuyên.
    • Cuối tuần này, tôi phải thay ga giường cho sạch sẽ. (Cuối tuần này, tôi phải thay tấm vải phủ đệm cho sạch sẽ.)

Từ chứa "tấm ga"